Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dài đằng đặc
- very long, endless
* Từ tham khảo/words other:
-
sơn ca
-
sờn cạnh
-
sơn cẩu
-
sơn chi
-
sơn chí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dài đằng đặc
* Từ tham khảo/words other:
- sơn ca
- sờn cạnh
- sơn cẩu
- sơn chi
- sơn chí