Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dái chân
- calf of leg
* Từ tham khảo/words other:
-
nhảy dù khỏi máy bay
-
nhảy dù mở chậm
-
nhảy dù tác chiến
-
nhảy dù tự do
-
nhảy dựng lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dái chân
* Từ tham khảo/words other:
- nhảy dù khỏi máy bay
- nhảy dù mở chậm
- nhảy dù tác chiến
- nhảy dù tự do
- nhảy dựng lên