Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dải băng
* dtừ|- ice-sheet, band
* Từ tham khảo/words other:
-
thảm nhỏ
-
thâm nho
-
thâm nhợt
-
thấm nhuần
-
thấm nhuần chủ nghĩa bônsêvíc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dải băng
* Từ tham khảo/words other:
- thảm nhỏ
- thâm nho
- thâm nhợt
- thấm nhuần
- thấm nhuần chủ nghĩa bônsêvíc