Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đá gơnai
* dtừ|- gneiss|* ttừ|- gneissic
* Từ tham khảo/words other:
-
lạc nghiệp
-
lạc ngũ
-
lạc nhau
-
lắc nhẹ
-
lạc phương hướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đá gơnai
* Từ tham khảo/words other:
- lạc nghiệp
- lạc ngũ
- lạc nhau
- lắc nhẹ
- lạc phương hướng