Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đả động đến
* thngữ|- to touch on (upon)
* Từ tham khảo/words other:
-
như cừu
-
nhũ đá
-
như da
-
như dạ
-
như đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đả động đến
* Từ tham khảo/words other:
- như cừu
- nhũ đá
- như da
- như dạ
- như đá