Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứu viện
- to reinforce
* Từ tham khảo/words other:
-
sẹo
-
sẹo đậu mùa
-
sẹo gươm chém
-
sẹo lá
-
sẹo rỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứu viện
* Từ tham khảo/words other:
- sẹo
- sẹo đậu mùa
- sẹo gươm chém
- sẹo lá
- sẹo rỗ