Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộc họp
- meeting; sitting|= tổ chức một cuộc họp to hold a meeting|= cuộc họp chi bộ/ban giám đốc the cell/board meeting
* Từ tham khảo/words other:
-
siêu ngôn ngữ
-
siêu nhân
-
siêu nhiên
-
siêu phàm
-
siêu phàm như sức mạnh thiên nhiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộc họp
* Từ tham khảo/words other:
- siêu ngôn ngữ
- siêu nhân
- siêu nhiên
- siêu phàm
- siêu phàm như sức mạnh thiên nhiên