Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cung ứng
- to furnish; to provide; to supply|= cửa hàng cung ứng vật tư stores for supplying materials
* Từ tham khảo/words other:
-
đáng ghen tị
-
đáng ghét
-
đáng ghi nhớ
-
đáng giá
-
đẳng giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cung ứng
* Từ tham khảo/words other:
- đáng ghen tị
- đáng ghét
- đáng ghi nhớ
- đáng giá
- đẳng giác