Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứng thêm
* ngđtừ|- stiffen
* Từ tham khảo/words other:
-
bậc thứ
-
bắc thuộc
-
bậc tiền bối
-
bạc tình
-
bắc tôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứng thêm
* Từ tham khảo/words other:
- bậc thứ
- bắc thuộc
- bậc tiền bối
- bạc tình
- bắc tôn