Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cùn sét
- rusty|= tiếng anh của anh ta cùng sét his english is rusty
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ dụ
-
chí đức
-
chi dùng
-
chi dụng
-
chỉ đúng bề ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cùn sét
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ dụ
- chí đức
- chi dùng
- chi dụng
- chỉ đúng bề ngoài