Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cực tây
* ttừ|- westernmost
* Từ tham khảo/words other:
-
tiến dẫn
-
tiện dân
-
tiến dần lên
-
tiền dấn vốn
-
tiến đánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cực tây
* Từ tham khảo/words other:
- tiến dẫn
- tiện dân
- tiến dần lên
- tiền dấn vốn
- tiến đánh