Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cửa liếp
- bamboo door
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạt động lại
-
hoạt động lên
-
hoạt động mạnh
-
hoạt động mạnh mẽ
-
hoạt động ở bờ biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cửa liếp
* Từ tham khảo/words other:
- hoạt động lại
- hoạt động lên
- hoạt động mạnh
- hoạt động mạnh mẽ
- hoạt động ở bờ biển