Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
của bố thí
- handouts; alms|= sống nhờ của bố thí to live on charity|= nhận của bố thí to accept charity
* Từ tham khảo/words other:
-
vất vả
-
vật vã
-
vất vả cực nhọc
-
vặt vãnh
-
vạt váy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
của bố thí
* Từ tham khảo/words other:
- vất vả
- vật vã
- vất vả cực nhọc
- vặt vãnh
- vạt váy