Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công thức hóa
* dtừ|- formularization|* ngđtừ|- formularize, stereotype
* Từ tham khảo/words other:
-
đoạn chót
-
đoạn chợt nghe thấy
-
đoàn chủ tịch
-
đoán chừng
-
đoán chừng trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công thức hóa
* Từ tham khảo/words other:
- đoạn chót
- đoạn chợt nghe thấy
- đoàn chủ tịch
- đoán chừng
- đoán chừng trước