Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công suất lớn
* ttừ|- high-powered
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu môi chót lưỡi
-
đau mỏi khắp người
-
dấu mũ
-
đầu mũ hếch lên
-
dầu mù u
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công suất lớn
* Từ tham khảo/words other:
- đầu môi chót lưỡi
- đau mỏi khắp người
- dấu mũ
- đầu mũ hếch lên
- dầu mù u