Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công kích
- attack, assail, assault; criticize, attack
* Từ tham khảo/words other:
-
bỗng chốc
-
bóng chơi sini
-
bóng chuyền
-
bông colođion
-
bỏng cốm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công kích
* Từ tham khảo/words other:
- bỗng chốc
- bóng chơi sini
- bóng chuyền
- bông colođion
- bỏng cốm