Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công cộng
- public|= nhà vệ sinh công cộng comfort station; public convenience; public toilet
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền tự do hành động
-
quyền tự do học thuật
-
quyền tự do hội họp
-
quyền tự do kinh doanh
-
quyền tự do ký kết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công cộng
* Từ tham khảo/words other:
- quyền tự do hành động
- quyền tự do học thuật
- quyền tự do hội họp
- quyền tự do kinh doanh
- quyền tự do ký kết