Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
còn tồi
* thngữ|- to be off colour
* Từ tham khảo/words other:
-
công sự nổi
-
công sự phòng ngự
-
công sự phụ
-
công sứ quán
-
công sự tạm thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
còn tồi
* Từ tham khảo/words other:
- công sự nổi
- công sự phòng ngự
- công sự phụ
- công sứ quán
- công sự tạm thời