Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm không
- plain cooked rice; rice with nothing to go with it
* Từ tham khảo/words other:
-
việc đã làm
-
việc đã rồi
-
việc đái
-
việc đan len
-
việc dẫn tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm không
* Từ tham khảo/words other:
- việc đã làm
- việc đã rồi
- việc đái
- việc đan len
- việc dẫn tàu