Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
còi kéo
- steam whistle
* Từ tham khảo/words other:
-
việc chắc chắn thất bại
-
việc chấm bài
-
việc chán ngắt
-
việc chăn nuôi
-
việc chắp vá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
còi kéo
* Từ tham khảo/words other:
- việc chắc chắn thất bại
- việc chấm bài
- việc chán ngắt
- việc chăn nuôi
- việc chắp vá