Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cộc cỡn
* ttừ|- short, very short
* Từ tham khảo/words other:
-
càn rỡ
-
cán rửa
-
cặn rượu
-
cặn rượu để lâu năm
-
cắn rứt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cộc cỡn
* Từ tham khảo/words other:
- càn rỡ
- cán rửa
- cặn rượu
- cặn rượu để lâu năm
- cắn rứt