Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có ý định
* dtừ|- purposefulness|* ngđtừ|- design, intend, dispose, propose|* thngữ|- to think of|* ttừ|- purposeful
* Từ tham khảo/words other:
-
người giữ sổ
-
người giữ sổ sách
-
người giữ sổ sách kế toán
-
người giữ thái độ trung lập
-
người giữ thuyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có ý định
* Từ tham khảo/words other:
- người giữ sổ
- người giữ sổ sách
- người giữ sổ sách kế toán
- người giữ thái độ trung lập
- người giữ thuyền