Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có vân lăn tăn
* ttừ|- vermicular, vermiculate
* Từ tham khảo/words other:
-
quầy bán sò
-
quay bước
-
quay cả con
-
quay chậm
-
quây chặt lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có vân lăn tăn
* Từ tham khảo/words other:
- quầy bán sò
- quay bước
- quay cả con
- quay chậm
- quây chặt lại