Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có than
* ttừ|- carbonaceous, carboniferous
* Từ tham khảo/words other:
-
thước đo ly
-
thước đo mưa
-
thước đo mực nước
-
thước đo tầm xa
-
thước đo tuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có than
* Từ tham khảo/words other:
- thước đo ly
- thước đo mưa
- thước đo mực nước
- thước đo tầm xa
- thước đo tuyết