Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thước đo mực nước
* dtừ|- water gauge
* Từ tham khảo/words other:
-
phép thoái dần
-
phép thôi việc
-
phép thông công
-
phép thu
-
phép thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thước đo mực nước
* Từ tham khảo/words other:
- phép thoái dần
- phép thôi việc
- phép thông công
- phép thu
- phép thuật