Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép thoái dần
* dtừ|- anticlimax
* Từ tham khảo/words other:
-
yếm giả
-
yểm giấu
-
yểm hộ
-
yếm khí
-
yếm khóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép thoái dần
* Từ tham khảo/words other:
- yếm giả
- yểm giấu
- yểm hộ
- yếm khí
- yếm khóa