Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có kinh
- to have a period; to get the curse; to be unwell; to menstruate|= em có kinh bao lâu rồi? how long have you been having your periods?|= ba tháng nay tôi không có kinh i haven't had a period for three months
* Từ tham khảo/words other:
-
cẳng gà vịt quay
-
cẳng gà vịt rán
-
cảng ghé vào
-
càng giàu càng nô lệ của cải
-
căng gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có kinh
* Từ tham khảo/words other:
- cẳng gà vịt quay
- cẳng gà vịt rán
- cảng ghé vào
- càng giàu càng nô lệ của cải
- căng gió