Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có khiếu
- to have a feel/gift/turn/vocation for something; to be gifted at/in something|= có khiếu ăn nói to be endowed with speech|= ông ta có khiếu trị rắn cắn he has a gift for healing snakebites
* Từ tham khảo/words other:
-
chẳng ... mà cũng chẳng ...
-
chẳng ai
-
chẳng ăn thua gì
-
chang bang
-
chẳng bằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có khiếu
* Từ tham khảo/words other:
- chẳng ... mà cũng chẳng ...
- chẳng ai
- chẳng ăn thua gì
- chang bang
- chẳng bằng