Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có hạn
- limited; scanty|= số lượng bản sao có hạn there's a limited number of copies|= lòng kiên nhẫn của tôi cũng có hạn chứ there's a limit to my patience!
* Từ tham khảo/words other:
-
đình chỉ
-
định chí
-
đình chỉ công tác
-
đình chỉ hoạt động
-
định chi phí kiện tụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có hạn
* Từ tham khảo/words other:
- đình chỉ
- định chí
- đình chỉ công tác
- đình chỉ hoạt động
- định chi phí kiện tụng