Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có độ lớn
* ttừ|- magnitudinous
* Từ tham khảo/words other:
-
sắt bịt móng
-
sắt cầm
-
sát cánh
-
sát cạnh
-
sát cánh vào nhau mà chiến đấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có độ lớn
* Từ tham khảo/words other:
- sắt bịt móng
- sắt cầm
- sát cánh
- sát cạnh
- sát cánh vào nhau mà chiến đấu