Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có diềm bằng vải xếp nếp
* ttừ|- frilled
* Từ tham khảo/words other:
-
máy điện tâm đồ
-
máy điện thoại
-
máy điện thoại rađiô
-
máy điện toán
-
máy điều chỉnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có diềm bằng vải xếp nếp
* Từ tham khảo/words other:
- máy điện tâm đồ
- máy điện thoại
- máy điện thoại rađiô
- máy điện toán
- máy điều chỉnh