Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuyển vế
- change the member of an equation
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp vỏ xốp
-
lớp vữa
-
lớp vữa ngoài
-
lớp vữa trát tường
-
lợp xanh đồi trọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuyển vế
* Từ tham khảo/words other:
- lớp vỏ xốp
- lớp vữa
- lớp vữa ngoài
- lớp vữa trát tường
- lợp xanh đồi trọc