Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuối dại
* dtừ|- (bot) wild banana
* Từ tham khảo/words other:
-
nhăng cuội
-
nhãng đề phòng
-
nhang khói
-
nhắng lên
-
nhang lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuối dại
* Từ tham khảo/words other:
- nhăng cuội
- nhãng đề phòng
- nhang khói
- nhắng lên
- nhang lửa