Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng thiếu máu cục bộ
* dtừ|- ischemia
* Từ tham khảo/words other:
-
ngòn ngọt
-
ngơn ngớt
-
ngôn ngữ
-
ngôn ngữ âm nhạc
-
ngôn ngữ bậc cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng thiếu máu cục bộ
* Từ tham khảo/words other:
- ngòn ngọt
- ngơn ngớt
- ngôn ngữ
- ngôn ngữ âm nhạc
- ngôn ngữ bậc cao