Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chửi rủa om sòm
* thngữ|- to laugh into abuse of someone
* Từ tham khảo/words other:
-
vòm đỉnh nhọn
-
vòm góc tường
-
vòm hình cung nhọn
-
vòm hóa
-
vòm họng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chửi rủa om sòm
* Từ tham khảo/words other:
- vòm đỉnh nhọn
- vòm góc tường
- vòm hình cung nhọn
- vòm hóa
- vòm họng