Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứa thiếc
* ttừ|- stanniferous
* Từ tham khảo/words other:
-
mỏng mảnh như thanh lati
-
mống mắt
-
mông mênh
-
mỏng mẻo
-
mỏng mép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứa thiếc
* Từ tham khảo/words other:
- mỏng mảnh như thanh lati
- mống mắt
- mông mênh
- mỏng mẻo
- mỏng mép