Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chúa giê xu
* dtừ|- master, redeemer, passover|* thngữ|- the lamb (of god), prince of peace|* ttừ|- dominical
* Từ tham khảo/words other:
-
dãi nắng
-
dại nắng
-
dãi nắng dầm mưa
-
dãi nắng dầm sương
-
đại náo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chúa giê-xu
* Từ tham khảo/words other:
- dãi nắng
- dại nắng
- dãi nắng dầm mưa
- dãi nắng dầm sương
- đại náo