Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa chín
* dtừ|- unripeness|* ttừ|- unripe, unmatured, crude, underdone
* Từ tham khảo/words other:
-
người thợ đốn gỗ
-
người thợ giày cả
-
người thô kệch
-
người thợ khắc
-
người thô lỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa chín
* Từ tham khảo/words other:
- người thợ đốn gỗ
- người thợ giày cả
- người thô kệch
- người thợ khắc
- người thô lỗ