Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người thô kệch
* dtừ|- looby, chaw-bacon, clod, chậteau, moss-back, clodhopper, bloke
* Từ tham khảo/words other:
-
hộc lên
-
học liệu
-
học lỏm
-
học lõm bõm
-
học luật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người thô kệch
* Từ tham khảo/words other:
- hộc lên
- học liệu
- học lỏm
- học lõm bõm
- học luật