Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chủ lực quân
- regular army; regular troops
* Từ tham khảo/words other:
-
mộ khí
-
mở khoá
-
mở khóa móc ra
-
mở khóa nòng
-
mỏ khoét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chủ lực quân
* Từ tham khảo/words other:
- mộ khí
- mở khoá
- mở khóa móc ra
- mở khóa nòng
- mỏ khoét