Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chú họ
* dtừ|- parent's cousin, uncle
* Từ tham khảo/words other:
-
nhổ bật ra
-
nhổ bật rễ
-
nhỏ bé
-
nhỏ bé ít ỏi
-
nhỏ bé không đáng kể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chú họ
* Từ tham khảo/words other:
- nhổ bật ra
- nhổ bật rễ
- nhỏ bé
- nhỏ bé ít ỏi
- nhỏ bé không đáng kể