Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chợt da
- abrade the skin
* Từ tham khảo/words other:
-
tại nơi
-
tại nơi đây
-
tài nói tiếng bụng
-
tài pha rượu côctay
-
tài pha trò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chợt da
* Từ tham khảo/words other:
- tại nơi
- tại nơi đây
- tài nói tiếng bụng
- tài pha rượu côctay
- tài pha trò