Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chống scobut
* ttừ|- antiscorbutic
* Từ tham khảo/words other:
-
tiêu dịch
-
tiêu điểm
-
tiểu điền chủ
-
tiêu diệt
-
tiễu diệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chống scobut
* Từ tham khảo/words other:
- tiêu dịch
- tiêu điểm
- tiểu điền chủ
- tiêu diệt
- tiễu diệt