Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chống kiềm
* ttừ|- antalkaline
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt vào
-
bắt vào lưới
-
bạt vía
-
bạt vía kinh hồn
-
bắt vít
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chống kiềm
* Từ tham khảo/words other:
- bắt vào
- bắt vào lưới
- bạt vía
- bạt vía kinh hồn
- bắt vít