Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chôn vùi
- bury|= chôn vùi vào quên lãng sink/fall into oblivion
* Từ tham khảo/words other:
-
quân hầu
-
quân hậu bị
-
quan hệ
-
quần hệ
-
quan hệ anh chị em cùng cha khác mẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chôn vùi
* Từ tham khảo/words other:
- quân hầu
- quân hậu bị
- quan hệ
- quần hệ
- quan hệ anh chị em cùng cha khác mẹ