Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chồm chồm
* dtừ|- jump up; caper; be over-eager
* Từ tham khảo/words other:
-
trò ảo thuật
-
trò bài tây
-
trò bắn giết thú vật
-
trở bàn tay
-
trò bắt chước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chồm chồm
* Từ tham khảo/words other:
- trò ảo thuật
- trò bài tây
- trò bắn giết thú vật
- trở bàn tay
- trò bắt chước