Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chối phắt
- to deny flatly/point-blank
* Từ tham khảo/words other:
-
sốt áp-tơ
-
sốt aptơ
-
sốt cách ba ngày
-
sốt cách bốn ngày
-
sốt cách năm ngày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chối phắt
* Từ tham khảo/words other:
- sốt áp-tơ
- sốt aptơ
- sốt cách ba ngày
- sốt cách bốn ngày
- sốt cách năm ngày