Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sốt aptơ
* dtừ|- foot-and-mouth disease
* Từ tham khảo/words other:
-
nói tướng
-
nội tướng
-
nội tuyến
-
nỗi tuyệt vọng
-
nơi tỵ nạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sốt aptơ
* Từ tham khảo/words other:
- nói tướng
- nội tướng
- nội tuyến
- nỗi tuyệt vọng
- nơi tỵ nạn