Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chơi khăm
- to play a dirty/nasty trick on somebody; to play a prank on somebody; to play a practical joke on somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
tranh mẫu
-
tranh màu nước
-
tranh minh họa
-
tranh một màu
-
tránh nạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chơi khăm
* Từ tham khảo/words other:
- tranh mẫu
- tranh màu nước
- tranh minh họa
- tranh một màu
- tránh nạn