Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ thắt lại
* dtừ|- waist, choke, neck
* Từ tham khảo/words other:
-
phần mềm từ điển
-
phần mềm ứng dụng
-
phần mềm xử lý văn bản
-
phân miền
-
phân minh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ thắt lại
* Từ tham khảo/words other:
- phần mềm từ điển
- phần mềm ứng dụng
- phần mềm xử lý văn bản
- phân miền
- phân minh